bietviet

cốc đế

Vietnamese → English (VNEDICT)
big cormorant
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N chim cốc cỡ lớn, màu đen, chân có màng bơi, thường sống ở khu vực sông nước, ao hồ có nhiều cá
N từ thường dùng để ví người quá già [hàm ý hài hước, chê bai] già cốc đế còn chơi trống bỏi

Lookup completed in 63,127 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary