bietviet

cối cần

Vietnamese → English (VNEDICT)
foot-mortar
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N cối có chày gắn vào cần gỗ, khi giã thì dùng chân dận lên đầu kia của cần làm cho chày nhấc lên hạ xuống

Lookup completed in 63,315 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary