| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| fame work, plot | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | hệ thống sự kiện làm nòng cốt cho sự diễn biến các mối quan hệ và sự phát triển của tính cách nhân vật trong tác phẩm văn học loại tự sự hoặc trong kịch | |
Lookup completed in 156,068 µs.