| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| (1) sand dune; (2) alcohol; (3) collar; (4) gum, paste | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | dải đồi cát do tác động của gió tạo thành | cồn cát |
| N | rượu có nồng độ cao, dùng để đốt, sát trùng hoặc pha chế dược liệu | đèn cồn ~ xoa cồn sát trùng trước khi tiêm thuốc |
| V | nổi cao lên thành từng đợt liên tiếp và dồn dập [nói về sóng] | mặt biển sóng cồn |
| V | như cồn cào | tôi bị cồn ruột |
| Compound words containing 'cồn' (12) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| cồn cát | 97 | sand dune, sand bank |
| rượu cồn | 12 | alcohol, spirit |
| cồn thuốc | 3 | tincture |
| cổ cồn | 3 | high stiff collar |
| sóng cồn | 2 | surge waves |
| cồn cào | 1 | to feel hungry |
| cồn cát duyên hải | 0 | dải đồi cát lớn nổi lên thành dãy chạy song song với bờ biển, do phù sa biển tạo nên trong khu vực sóng vỗ bờ |
| cồn ruột | 0 | turn one’s stomach, feel nauseous |
| cồn thực vật | 0 | grain alcohol |
| nổi như cồn | 0 | to be known to everybody |
| đèn cồn | 0 | spirit lamp, alcohol lamp |
| đói cồn cào | 0 | to be very hungry, starving |
Lookup completed in 158,916 µs.