bietviet

cổng chào

Vietnamese → English (VNEDICT)
arch
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N vật trang trí hình giống cái cổng dựng lên trên lối đi để chào mừng nhân một dịp trọng thể cổng chào được kết bằng lá dừa

Lookup completed in 79,004 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary