| Compound words containing 'cộng' (108) |
| word |
freq |
defn |
| cộng đồng |
3,297 |
common, collective, community |
| cộng hòa |
2,287 |
republican; republic |
| tổng cộng |
2,239 |
grand total, all together, total |
| công cộng |
1,267 |
public, common, collective |
| cộng sản |
1,212 |
communist; communism; public property |
| cộng tác |
392 |
cooperation, collaboration; to cooperate, collaborate |
| cộng hoà |
291 |
[chính thể] có quyền lực tối cao thuộc về các cơ quan dân cử |
| cộng sự |
282 |
fellow-worker, coworker; to work together, collaborate, cooperate |
| cộng hưởng |
155 |
(1) to enjoy together; (2) resonance |
| cộng tác viên |
110 |
collaborator |
| cộng sinh |
65 |
symbiosis |
| chống cộng |
61 |
anticommunist |
| sự cộng tác |
47 |
cooperation, collaboration |
| Việt cộng |
38 |
Communist Vietnamese, Vietnamese Communists |
| phép cộng |
32 |
addition |
| đảng Cộng Sản |
28 |
the Communist Party |
| Đệ Nhất Cộng Hòa |
13 |
First Republic (of VN) |
| dấu cộng |
11 |
plus sign |
| Trung Cộng |
7 |
Chinese Communists, Communist China |
| cộng sự viên |
3 |
collaborator, coworker |
| cộng cư |
1 |
[các dân tộc] sống cùng, sống chung trên một vùng đất, một địa bàn |
| cộng tồn |
1 |
to coexist |
| an ninh công cộng |
0 |
public welfare |
| bài cộng |
0 |
anti-communist |
| bánh mảnh cộng |
0 |
green-colored pastry |
| bảo hiểm trách nhiệm công cộng |
0 |
public liability insurance |
| bất cộng tác |
0 |
non-cooperation |
| bất cộng đái thiên |
0 |
deadly or mortal enemies; complementary distribution |
| bộ cộng |
0 |
adder |
| chính quyền cộng sản |
0 |
communist government |
| chính thức cộng nhận |
0 |
to recognize officially; official recognition |
| chế độ cộng hoà |
0 |
chế độ chính trị trong đó quyền lực tối cao thuộc về các cơ quan dân cử |
| chế độ cộng hòa |
0 |
republican regime, republic |
| chế độ cộng sản |
0 |
communist government, system |
| chế độ cộng sản nguyên thuỷ |
0 |
hình thái xã hội - kinh tế đầu tiên của lịch sử loài người, trong đó tư liệu sản xuất và sản phẩm đều là của chung, chưa phân hoá giai cấp, chưa có nhà nước |
| chủ nghĩa cộng sản |
0 |
communist ideology |
| các lực lượng Cộng Sản |
0 |
communist forces |
| cấp số cộng |
0 |
arithmetic progression |
| Cộng Hòa Liên Bang Nga |
0 |
Russian (Federated) Republic |
| Cộng Hòa Xã Hội Chủ Nghĩa Việt Nam |
0 |
the Socialist Republic of Vietnam |
| cộng phi |
0 |
communist bandits |
| cộng phương |
0 |
the communist side |
| cộng sản chủ nghĩa |
0 |
[ý thức, tư tưởng] có tính chất của chủ nghĩa cộng sản |
| cộng sản nguyên thuỷ |
0 |
chế độ cộng sản nguyên thuỷ [nói tắt] |
| Cộng Sản Việt Nam |
0 |
Communist Vietnam |
| cộng thêm |
0 |
additional |
| cộng thêm 1 triệu mỹ kim |
0 |
an additional 1 million US dollars (?) |
| cộng thêm đó |
0 |
moreover, in addition (to this) |
| cộng tác với |
0 |
to cooperate with |
| cộng tác với chính quyền |
0 |
to cooperate with the government |
| cộng việc rất cực nhọc |
0 |
to toil, work very hard |
| cộng với |
0 |
together with, in combination with, in addition, plus |
| Cộng Đồng (Chung) Âu Châu |
0 |
European Community |
| cộng đồng bản xứ |
0 |
local community |
| cộng đồng hải ngoại |
0 |
the overseas community |
| Cộng Đồng Kinh Tế Âu Châu |
0 |
European Economic Community, EEC |
| cộng đồng người Việt |
0 |
Vietnamese community |
| cộng đồng quốc tế |
0 |
international community |
| cộng đồng thế giới |
0 |
world, global community |
| cộng đồng tài sản |
0 |
communal, common, joint property |
| cộng đồng Việt Nam |
0 |
Vietnamese community |
| dưới chế độ cộng sản |
0 |
under communism |
| giá tiền tổng cộng |
0 |
total cost, total price |
| giặc Cộng |
0 |
Communist “pirates” |
| khuynh cộng |
0 |
pro-communist |
| khối cộng sản |
0 |
communist block |
| Khối Cộng Đồng Chung Âu châu |
0 |
European Union |
| kêu gọi cộng đồng người Việt |
0 |
to call upon the Vietnamese community |
| kìm cộng lực |
0 |
kìm cắt, có lưỡi ngắn, tay càng dài có tác dụng tăng lực bóp của tay lên nhiều lần |
| ly khai đảng Cộng sản |
0 |
to leave the Communist party |
| mâu thuẫn trong khối cộng |
0 |
conflict within the Communist block |
| mảnh cộng |
0 |
a kind of grass, its leaves may be used to wrap cakes |
| ngôn luận của đảng cộng sản |
0 |
the voice of the Communist Party |
| người cộng sản |
0 |
communist (person) |
| người cộng sản bị lật đổ |
0 |
the communists were overthrown |
| người cộng sự |
0 |
coworker |
| nhà cầm quyền cộng sản |
0 |
communist authorities |
| nhà tắm công cộng |
0 |
public bath(s) |
| nước cộng sản cũ |
0 |
former communist country |
| phong trào cộng sản thế giới |
0 |
worldwide communist movement |
| phòng thủ cộng đồng |
0 |
collective defense |
| phản cộng |
0 |
anticommunist |
| quân cộng sản đang bao vây Sài Gòn |
0 |
the communist forces were surrounding Saigon |
| quốc hội do cộng hòa khống chế |
0 |
Republican-controlled congress |
| sau khi cộng sản sụp đổ |
0 |
after the collapse of communism |
| thiên cộng |
0 |
pro-communist |
| thằng Việt cộng |
0 |
Viet Cong (person) |
| trong đời sống công cộng |
0 |
in public life |
| trung bình cộng |
0 |
số có được bằng cách lấy tổng tất cả các số trong tập hợp được xét rồi chia cho số các số ấy |
| Trung Hoa Cộng Sản |
0 |
Communist China |
| tràn vào cộng đồng |
0 |
to spread into a community |
| trường đại học cộng đồng |
0 |
community college |
| trạm điện thoại công cộng |
0 |
public phone booth |
| tuyên ngôn Đảng Cộng Sản |
0 |
The Communist Manifesto |
| tính cộng |
0 |
addition, sum |
| tố cộng |
0 |
từ của chính quyền Sài Gòn trước 1975 dùng để chỉ việc gọi là tố cáo cộng sản, thật ra là nhằm vu khống những người cộng sản, những người kháng chiến chống Pháp, chống Mĩ |
| Việt Nam Cộng Hòa |
0 |
Republican Vietnam, the Republic of Vietnam |
| Việt Nam Cộng Sản |
0 |
Communist Vietnam |
| với sự cộng tác |
0 |
in cooperation with, with the cooperation of |
| với sự cộng tác của |
0 |
with the help, cooperation of |
| y tế công cộng |
0 |
public health |
| đánh bại các lực lượng Cộng Sản |
0 |
to strike a defeat to communist forces |
| đảng Cộng hòa |
0 |
Republican party |
| đảng Cộng Sản Việt Nam |
0 |
the Vietnamese Communist Party |
| đảng viên Cộng sản |
0 |
communist party member |
| đồng cam cộng khổ |
0 |
to share joys and sorrows |
| đổ vỡ của đảng cộng sản |
0 |
an offshoot of the communist party |
| đời sống công cộng |
0 |
public life |
Lookup completed in 172,402 µs.