| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| communist; communism; public property | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| noun | Communist | Đảng cộng sản | A communist party |
| noun | Communist | chủ nghĩa cộng sản | Communism |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | có tính chất của chủ nghĩa cộng sản; theo chủ nghĩa cộng sản | tư tưởng cộng sản ~ người chiến sĩ cộng sản |
| A | thuộc về đảng cộng sản | đảng viên cộng sản |
| N | người cộng sản | |
Lookup completed in 166,413 µs.