| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| fellow-worker, coworker; to work together, collaborate, cooperate | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | cùng làm chung một nhiệm vụ trong một tổ chức | chúng tôi đang cộng sự với nhau |
| N | người trực tiếp giúp việc để hoàn thành một nhiệm vụ | đề tài do giáo sư cùng các cộng sự nghiên cứu |
Lookup completed in 170,974 µs.