| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| dog-leg chess (a children’s game) | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | cờ chơi bằng bốn quân bày ở bốn góc một hình vuông khuyết một cạnh và có hai đường chéo, bên nào dồn được quân của đối phương vào thế bí là thắng | |
Lookup completed in 58,128 µs.