| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| partial, local | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | thuộc về một bộ phận, một phạm vi nào đó so với toàn thể | ngập úng cục bộ ~ khó khăn cục bộ |
| A | [tư tưởng] chỉ chú ý đến bộ phận mình mà không quan tâm đến toàn cục | đầu óc cục bộ ~ tư tưởng cục bộ địa phương |
Lookup completed in 153,039 µs.