bietviet
main
→ search
cụm cảng
Practice tones
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos
definition
example
N
cụm gồm nhiều cảng, về mặt là những công trình có mối liên hệ bổ trợ cho nhau trong việc lưu thông hàng hoá trên một khu vực kinh tế chiến lược
cụm cảng hàng không
Lookup completed in 67,890 µs.
home
·
top words
·
levels
·
tone trainer
·
travel phrases
bietviet — vietnamese to english dictionary