bietviet
main
→ search
cụm cứ điểm
Practice tones
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos
definition
example
N
tập hợp một số cứ điểm cùng ở trong một khu vực phòng ngự, có sự chỉ huy thống nhất và có thể chi viện lẫn nhau bằng binh lực, hoả lực
tiêu diệt cụm cứ điểm
Lookup completed in 64,591 µs.
home
·
top words
·
levels
·
tone trainer
·
travel phrases
bietviet — vietnamese to english dictionary