| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| bulb (of a plant) | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| noun | (Bot) Bulb; tuber | củ khoai tây | A bulb of potato |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | phần thân, rễ hay quả của cây phát triển lớn ra và chứa chất dự trữ, nằm ở dưới đất hoặc sát đất | củ cà rốt ~ củ sắn ~ củ su hào ~ lạc đã ra củ |
| Compound words containing 'củ' (38) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| củ cải | 53 | turnip, beet |
| quy củ | 27 | standard, norm |
| rễ củ | 10 | tuberous root |
| củ ấu | 9 | caltrops |
| củ chuối | 4 | bulb of banana-tree |
| củ đậu | 4 | pachyrrhizus |
| hành củ | 4 | spring onion bulb |
| cải củ | 3 | turnip, white radish |
| củ chính | 3 | rectify |
| củ mài | 3 | yam |
| củ từ | 3 | sweet potato |
| thân củ | 3 | thân cây phát triển phình to lên thành củ, có thể ở trên hoặc dưới mặt đất [như ở cây su hào, gừng, v.v.] |
| củ nâu | 2 | brown tuber |
| củ tỏi | 2 | bulb of garlic |
| củ dong | 1 | arrow-root |
| củ mật | 1 | short for |
| củ soát | 1 | to check |
| bảo vệ quyền lợi củ a mình | 0 | to protect one’s rights, interests |
| củ bình vôi | 0 | xem bình vôi |
| củ cái | 0 | cây cùng họ với củ từ, thân hình vuông, có cạnh, củ to và hơi dẹp ở ngọn, chứa nhiều tinh bột, dùng để ăn |
| củ cải đường | 0 | cây cùng họ với cây dầu giun, rễ phình to thành củ, chứa chất đường, trồng để sản xuất đường |
| củ cẩm | 0 | cây có củ vỏ xù xì, thịt màu tím, thường dùng làm thức ăn |
| củ hợp | 0 | assemble, unite |
| củ khỉ | 0 | cây nhỏ có gai, quả và vỏ rễ dùng làm thuốc, lá dùng làm thức ăn |
| củ mì | 0 | sắn |
| củ mỉ | 0 | như cù mì |
| củ mỡ | 0 | củ cái |
| củ não | 0 | bộ phận của não ở động vật có vú, có dạng bốn mấu lồi |
| củ năn | 0 | cây thuộc họ cói, thân tròn, lá hình trụ, trồng lấy củ để ăn |
| củ ráy | 0 | wild taro |
| củ rủ | 0 | như cù rù |
| củ tỉ | 0 | to the bottom |
| củ vấn | 0 | to question, examine |
| củ đao | 0 | dong riềng |
| củ động | 0 | to move, movement |
| nhẵn củ tỏi | 0 | (of money) all gone |
| qui củ | 0 | xem quy củ |
| tháng củ mật | 0 | the th lunar month |
Lookup completed in 181,875 µs.