| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| voter, elector | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | người có quyền bỏ phiếu trong cuộc bầu cử các cơ quan quyền lực nhà nước | các cử tri đi bỏ phiếu bầu cử ~ phiếu cử tri |
Lookup completed in 160,226 µs.