| Compound words containing 'cửa' (142) |
| word |
freq |
defn |
| cửa hàng |
1,580 |
shop, store |
| đóng cửa |
1,047 |
to close the door, shut the door |
| cửa sổ |
641 |
window |
| cửa sông |
332 |
estuary, river mouth |
| nhà cửa |
305 |
house, household, possessions, belongings |
| mở cửa |
260 |
to open a door, open business |
| cánh cửa |
246 |
door |
| cửa khẩu |
157 |
port of entry |
| cửa ngõ |
147 |
gate, gateway |
| cửa biển |
92 |
nơi sông chảy ra biển |
| cửa hiệu |
75 |
shop, store |
| cửa ra vào |
63 |
door |
| răng cửa |
51 |
incisor |
| cửa chính |
50 |
front door, main door |
| cửa sau |
40 |
back door, rear door |
| cửa ải |
40 |
frontier passage |
| cửa kính |
33 |
glass door, glass window |
| cửa miệng |
31 |
mouth, lips, gossip |
| cửa nhà |
30 |
house, household |
| cửa tiệm |
29 |
sign, shop |
| cửa quan |
20 |
như cửa ải |
| cửa phật |
19 |
Buddhist temple |
| cửa ra |
19 |
exit, door |
| cửa ô |
17 |
city gate |
| ngưỡng cửa |
16 |
threshold, doorstep |
| cửa cuốn |
13 |
arch |
| khung cửa |
13 |
doorframe, door-case |
| cửa hậu |
10 |
rear door |
| rèm cửa |
10 |
blind (on a window) |
| khóa cửa |
9 |
to lock a door |
| cửa võng |
7 |
door (of temples) painting in fresco |
| cấm cửa |
6 |
to forbid (someone) to darken one’s door |
| gọi cửa |
6 |
to knock at the door |
| nắm cửa |
6 |
doorknob |
| bậc cửa |
5 |
doorstep, threshold (of a door) |
| cửa cấm |
5 |
forbidden door |
| cửa thánh |
5 |
Taoist temple |
| màn cửa |
5 |
curtain (door, window) |
| cửa quyền |
4 |
office of a powerful person |
| đập cửa |
4 |
to pound on a door |
| cửa quay |
3 |
revolving door |
| thả cửa |
3 |
freely, at will, without restrain |
| cửa bể |
2 |
(sea)port |
| cửa chớp |
2 |
shutter |
| cửa không |
2 |
Buddhist temple, the gate of the void |
| cửa lùa |
2 |
sliding door |
| cửa nách |
2 |
side door |
| cửa phủ |
2 |
Buddhist temples |
| cánh cửa sổ |
1 |
window |
| cửa bồ Đề |
1 |
bodhi gate |
| cửa cái |
1 |
main gate, main door, main entrance |
| cửa mình |
1 |
vulva |
| cửa tay |
1 |
opening of the sleeve |
| cửa trời |
1 |
heaven’s gate |
| cửa tử |
1 |
cửa chết, chỉ nơi nguy hiểm đến tính mạng |
| giờ mở cửa |
1 |
(store) opening hours |
| bán hết nhà cửa |
0 |
to sell all of one’s belongings |
| bước ra cửa |
0 |
to walk outside, go outdoors |
| bậu cửa |
0 |
threshold |
| bệ cửa |
0 |
threshold |
| bỏ rèm cửa xuống |
0 |
to pull down the blinds |
| bỏ tấm màn cửa sổ xuống |
0 |
to pull down the blinds, curtains |
| chùi rửa nhà cửa |
0 |
to clean houses |
| cài cửa |
0 |
to bar, bolt the door |
| cái cửa |
0 |
door |
| cánh cửa khẩn cấp |
0 |
emergency door, emergency exit |
| công an cửa khẩu |
0 |
immigration officer |
| cạy cửa |
0 |
to force open a door |
| cửa bức bàn |
0 |
cửa gỗ rộng suốt cả gian, gồm nhiều cánh rời dễ tháo lắp, thường có trong các kiểu nhà cũ |
| cửa công |
0 |
government agency |
| cửa cống khóa nước |
0 |
lock (in a canal) |
| cửa hiệu tạp hóa |
0 |
convenience store |
| cửa hàng bách hóa |
0 |
department store |
| cửa hàng rào |
0 |
fence gate |
| cửa hàng trưởng |
0 |
store manager |
| cửa hàng xăng dầu |
0 |
gas station |
| cửa khóa nước |
0 |
lock (in a canal) |
| cửa không khóa |
0 |
unlocked door |
| cửa khẩn cấp |
0 |
emergency door, emergency exit |
| cửa khổng |
0 |
the Confucianist school, the Confucian tradition |
| cửa kiếng |
0 |
glass window |
| cửa liếp |
0 |
bamboo door |
| cửa lá sách |
0 |
cửa chớp |
| cửa lưới |
0 |
screen door |
| cửa mái |
0 |
cửa trổ ra ở mái để thông hơi |
| cửa mạch |
0 |
side door, side entrance |
| cửa mở |
0 |
lối được mở ra ở nơi có chướng ngại vật phòng ngự bị phá vỡ, để tiến đánh sâu vào bên trong trận địa |
| cửa nẻo |
0 |
cửa rả |
| cửa rả |
0 |
doors and windows |
| cửa sài |
0 |
brushwood gate |
| cửa sắt |
0 |
iron door, iron gate |
| cửa sổ xe |
0 |
car window |
| cửa thông hơi |
0 |
air-gate, air-louver |
| cửa trước |
0 |
front door |
| cửa tò vò |
0 |
cửa xây cuốn thành hình cung, nhỏ và hẹp, trông như cái tổ con tò vò |
| cửa van |
0 |
cửa có van đóng mở để điều tiết mức nước và lượng nước chảy, đặt ở các khoang của đập, cống, đường ống, v.v. |
| cửa xếp |
0 |
cửa làm bằng nhiều thanh kim loại ghép lại với nhau bằng các khớp giống kiểu bản lề, khi đóng thì kéo ra, khi mở thì đẩy cho xếp lại |
| diềm cửa |
0 |
the cross piece on window curtain |
| dạ cửa |
0 |
mặt dưới của thanh khuôn cửa phía trên |
| dọn dẹp nhà cửa |
0 |
to arrange, put a household into order, clean one’s house |
| ghe cửa |
0 |
thuyền gỗ, mũi và lái nhọn, dùng để đi ở những vùng ven biển, cửa sông |
| gài cửa |
0 |
to bolt a door |
| gõ cửa |
0 |
to knock on a door |
| hắm cửa hàng |
0 |
to window shop |
| hệ thống cửa sổ |
0 |
drive through (window) |
| khép cửa |
0 |
to close (a door) |
| khép cửa lại |
0 |
to reclose (a door) |
| kính cửa sổ |
0 |
window glass, window pane |
| lắp bản lề vào cửa |
0 |
to fit hinges into a door |
| lục soát nhà cửa |
0 |
to search sb’s home |
| màn cửa sổ |
0 |
window curtain |
| mở cánh cửa |
0 |
to open a door |
| mở cửa kinh tế |
0 |
open door economy |
| mở cửa ra |
0 |
to open a door |
| nghe tiếng chuông keng ngoài cửa |
0 |
a clang of bell was heard at the gate |
| người gác cửa |
0 |
a gate keeper |
| nhiều cửa |
0 |
involved, complex |
| nhà cao cửa rộng |
0 |
rich, moneyed, wealthy, opulent |
| nhà cửa dân chúng |
0 |
home |
| nhà cửa khang trang |
0 |
a spacious house |
| nhà cửa ngăn nắp |
0 |
well-ordered house |
| nhòm qua khe cửa |
0 |
to peep through a gap of the door |
| ném tiền qua cửa sổ |
0 |
to spend one’s money extravagantly |
| nói qua cửa sổ |
0 |
to talk through a window |
| nước lợ ở cửa sông |
0 |
brackish water at a river mouth |
| ra cửa |
0 |
out the door |
| sập cửa |
0 |
to slam the door |
| tan cửa nát nhà |
0 |
the home is shattered and its members gone |
| tra chìa khóa vào cửa |
0 |
to insert a key in a door |
| trong thời kỳ mở cửa |
0 |
in the coming period |
| tới cửa |
0 |
to go to the door |
| vào lúc thị trường đóng cửa |
0 |
at the close of trading, at the end of the market day |
| vặn nắm cửa |
0 |
to turn a doorknob |
| vứt tiền qua cửa sổ |
0 |
to throw money out of the window |
| xây cất nhà cửa |
0 |
to build a house |
| đi ra cửa |
0 |
to go out, go out the door |
| đóng cánh cửa |
0 |
to close the door |
| đóng cánh cửa lại |
0 |
to close the door |
| đóng cửa bảo nhau |
0 |
it’s better not to wash one’s dirty |
| đóng cửa lại |
0 |
to close the door |
| đóng cửa đối với thế giới bên ngoài |
0 |
to close the door on the outside world |
| đứng ở ngưỡng cửa |
0 |
to stand at the threshold, stand on the doorstep |
Lookup completed in 166,237 µs.