| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| shop, store | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | cơ sở kinh doanh thương nghiệp hoặc kinh doanh dịch vụ nhỏ | cửa hàng thời trang ~ mở cửa hàng bách hoá |
| N | gian nhà dùng làm nơi kinh doanh thương nghiệp hoặc dịch vụ | thuê cửa hàng |
Lookup completed in 168,889 µs.