| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| nine | |||
| Compound words containing 'cửu' (22) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| vĩnh cửu | 176 | permanent |
| Cửu Long | 134 | (river in Vietnam) |
| cửu phẩm | 28 | the nine grades of mandarin system |
| cửu trùng | 20 | nine stories, the emperor’s throne |
| Cửu Châu | 6 | Kyushu (region of Japan) |
| cửu tộc | 6 | the nine generations |
| cửu chương | 4 | multiplication table |
| trùng cửu | 3 | double nine ( th day of th) lunar month) |
| cửu nguyên | 2 | nine springs |
| cửu vạn | 2 | porter, docker, longshoreman |
| trường cửu | 2 | perpetual, eternal |
| cửu tuyền | 1 | hell, hades |
| bảng cửu chương | 0 | multiplication table |
| cửu hình | 0 | the nine punishments (of old China and Vietnam) |
| cửu hạn | 0 | long period of drought |
| cửu lí hương | 0 | cây nhỏ mọc hoang cùng họ với cam, lá có mùi hắc, có thể dùng làm thuốc |
| Cửu Trùng Đài | 0 | Nine Sphere Palace (Cao Dai) |
| nam châm vĩnh cửu | 0 | permanent magnet |
| sông Cửu Long | 0 | Mekong river |
| trục vĩnh cửu | 0 | permanent axis |
| đệ cửu | 0 | ninth |
| động cơ vĩnh cửu | 0 | máy tưởng tượng, nếu được khởi động một lần thì sẽ hoạt động và sinh công mãi mãi mà không cần tiêu tốn năng lượng từ bên ngoài |
Lookup completed in 176,515 µs.