| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| music (and singing) | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | nghệ thuật biểu diễn bằng giọng hát và âm thanh của các loại nhạc cụ | chương trình ca nhạc quốc tế ~ xem biểu diễn ca nhạc |
Lookup completed in 166,887 µs.