| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| tie, necktie, cravat | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | băng vải hoặc lụa quàng quanh cổ áo sơ mi, được thắt nút và buông xuống trước ngực, khi mặc âu phục | thắt ca vát ~ cổ đeo ca vát |
Lookup completed in 58,185 µs.