| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| knavish contractor | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | kẻ chuyên đứng ra nhận thầu công việc rồi giao lại cho người khác làm với tiền công rẻ mạt để kiếm lời | cai đầu dài trong ngành xây dựng |
Lookup completed in 66,237 µs.