| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to pledge, promise, guarantee | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | chính thức cam đoan làm đúng những điều đã hứa | gia đình tôi cam kết với các anh sẽ nộp tiền đúng hạn |
| N | bản cam kết | viết cam kết ~ hoàn trả nợ vay theo cam kết |
Lookup completed in 163,622 µs.