bietviet

canh ti

Vietnamese → English (VNEDICT)
to go shares (with somebody) (in something)
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V chung tiền của hoặc kết hợp với nhau để cùng làm việc gì và cùng hưởng lợi hai bên canh ti sản xuất ~ hùn vốn canh ti buôn bán

Lookup completed in 65,136 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary