cao đẳng
| Vietnamese → English (VNEDICT) |
| high level |
| Vietnamese → English (VDICT) |
| pos |
definition |
example |
| adj |
Higher |
trường cao đẳng mỹ thuật | the higher art school |
| adj |
Higher |
người thuộc loài động vật cao đẳng | man belongs to the higher order of animals |
| adj |
Higher |
cao đẳng tiểu học | higher elementary grade (of education) |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) |
| pos |
definition |
example |
| A |
thuộc bậc học cao, trên trung học, dưới đại học |
trường cao đẳng sư phạm ~ trình độ cao đẳng |
| A |
[sinh vật] thuộc bậc cao, có tổ chức cơ thể phát triển đầy đủ, phức tạp |
người thuộc loại động vật cao đẳng |
Lookup completed in 175,259 µs.