bietviet

cao cấp

Vietnamese → English (VNEDICT)
high ranking, high level
Vietnamese → English (VDICT)
pos definition example
adj High-ranking, high-grade, high-class lớp kỹ thuật cao cấp | a higher technical course
adj High-ranking, high-grade, high-class hàng cao cấp | high-grade goods
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
A thuộc cấp cao cán bộ cao cấp ~ sĩ quan cao cấp trong quân đội
A [chất lượng, mức độ, v.v.] có giá trị cao, trên mức bình thường vật liệu cao cấp ~ chuyên kinh doanh các mặt hàng thời trang cao cấp
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
uncommon 1,100 occurrences · 65.72 per million #1,748 · Intermediate

Lookup completed in 181,733 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary