cao su
| Vietnamese → English (VNEDICT) |
| rubber |
| Vietnamese → English (VDICT) |
| pos |
definition |
example |
| noun |
Rubber |
đồn điền cao su | a rubber plantation |
| noun |
Rubber |
lốp cao su | rubber tyres |
| adj |
Elastic |
thì giờ cao su | elastic time |
| adj |
Elastic |
nội quy cao su | elastic rules |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) |
| pos |
definition |
example |
| N |
cây to cùng họ với thầu dầu, thân có nhiều nhựa mủ |
nông trường cao su ~ đồn điền cao su |
| N |
hợp chất dễ đàn hồi và dai, chế từ mủ cây cao su hoặc bằng phương pháp tổng hợp |
lốp cao su ~ dép cao su |
| A |
có thể co dãn, không cố định |
giờ cao su |
Lookup completed in 154,036 µs.