bietviet

chàng màng

Vietnamese → English (VNEDICT)
to hesitate
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V lớt phớt bên ngoài, không thật sự đi sâu vào vấn đề làm việc gì cũng cứ chàng màng, không đến đầu đến đũa

Lookup completed in 63,572 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary