bietviet

chàng ràng

Vietnamese → English (VNEDICT)
to delay, drag out, linger
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V làm chậm chạp để kéo dài thời gian đã muộn lại còn chàng ràng
V quanh quẩn bên cạnh, không chịu rời đứa bé chàng ràng bên cạnh mẹ

Lookup completed in 68,617 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary