bietviet

chành bành

Vietnamese → English (VNEDICT)
wide open
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
A ở trạng thái banh rộng ra, trông không được đẹp mắt hoặc không được kín đáo gói quần áo mở chành bành ~ ngồi chành bành hai chân trên ghế

Lookup completed in 65,066 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary