bietviet

chán phè

Vietnamese → English (VNEDICT)
dull, monotonous
Vietnamese → English (VDICT)
pos definition example
Disgusting, ikksome, humdrum Lao vào những việc chán phè | To be engaged in humdrum tasks
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
A chán đến mức không thể chịu nổi được nữa, vì chẳng thấy có gì hay cả nói chuyện với họ chán phè

Lookup completed in 62,646 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary