| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| grandchild, grandson, granddaughter, nephew, niece, my child | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| noun | Child, children | ông được mấy cháu? | how many children have you got? |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | người thuộc một thế hệ sau nhưng không phải là con, trong quan hệ với người thuộc thế hệ trước [có thể dùng để xưng gọi] | hai ông cháu ~ đứa cháu ngoại ~ cháu dâu |
| N | từ dùng trong đối thoại để gọi thân mật người coi như hàng cháu của mình, hoặc để tự xưng với người mình kính trọng, coi như bậc ông bà, chú bác của mình | cháu xin ông tha lỗi ~ cháu chào chú bộ đội ~ mẹ có nhà không hả cháu? |
| N | từ dùng trong đối thoại để chỉ con mình hoặc con người khác, còn nhỏ hoặc còn trẻ, coi như hàng cháu của mình hoặc của người cùng đối thoại với mình | anh chị được mấy cháu? |
| Compound words containing 'cháu' (21) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| con cháu | 505 | offspring, descendants, posterity |
| cháu gái | 205 | daughter, female child |
| cháu nội | 117 | child of one’s son, paternal grandchild |
| cháu ngoại | 37 | child of one’s daughter, maternal grandchild |
| cháu trai | 37 | son, male child |
| cháu chắt | 13 | grandchildren and great-grandchildren, posterity |
| cháu ruột | 11 | nephew, niece (one’s brother’s or sister’s child) |
| cháu dâu | 3 | wife of one’s grandson-wife of one’s nephew |
| cháu đích tôn | 1 | eldest son of one’s eldest son |
| cháu hư tại bà | 0 | if a child is bad, it is the mother’s fault (proverb) |
| cháu rể | 0 | husband of one’s granddaughter, husband of one’s niece |
| chúng cháu | 0 | we (when addressing one’s uncle or aunt or one’s |
| chúng tôi được ba cháu | 0 | we have 3 children |
| con dòng cháu dõi | 0 | children of aristocratic family |
| con hồng cháu lạc | 0 | the Vietnamese people (descendant of |
| con rồng cháu tiên | 0 | the Vietnamese people (children of the fairy and the dragon) |
| con ông cháu cha | 0 | descendant of an influential |
| các cháu | 0 | my children, your children |
| mấy cháu | 0 | how many children? |
| mấy đứa cháu | 0 | grandchildren |
| đàn cháu | 0 | a flock of grandchildren |
Lookup completed in 155,367 µs.