bietviet

chân chất

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
A bộc lộ bản chất tốt đẹp đúng nguyên như tính chất tự nhiên vốn có, không che đậy, giả dối người nông dân chân chất ~ một vẻ đẹp chân chất

Lookup completed in 63,558 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary