| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| continent, pearl | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| noun | Continent | châu á | The Asian continent |
| noun | Continent | năm châu bốn biển | the four corners of the earth; all the world |
| noun | Mountain district (thời phong kiến và thuộc Pháp) | Administrative division (thời thuộc Hán-Đường) | Pearl |
| noun | (kết hợp hạn chế) Tear | châu về hợp phố | lost jewel returns to its owner |
| noun | (kết hợp hạn chế) Tear | gạo châu củi quế | rice as dear as pearls, firewood as dear as cinnamon; an excessively high cost of living |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | phần của bề mặt Trái Đất được phân chia theo quy ước, có thể gồm cả một đại lục hay một phần đại lục và các đảo phụ cận | các nước thuộc khu vực châu Á ~ năm châu bốn biển |
| V | chụm [đầu] vào một chỗ | bọn chúng châu đầu lại nói chuyện |
| N | đơn vị hành chính ở Việt Nam thời thuộc Hán, Đường, tương đương với cả nước hoặc với một tỉnh | châu Hoan, châu Ái ~ châu Thuận Hoá |
| Compound words containing 'châu' (70) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| châu Phi | 513 | Africa, the African continent |
| Châu Á | 223 | Asia, Asian continent |
| Mãn Châu | 184 | Manchuria |
| châu lục | 165 | continent |
| châu thành | 122 | city, shire-town |
| châu thổ | 112 | Delta |
| trân châu | 98 | pearl |
| Lai Châu | 82 | (province name) |
| Châu Đốc | 69 | Chaudoc |
| minh châu | 63 | |
| châu chấu | 61 | Grasshopper |
| Á Châu | 58 | Asia, Asian, Asian continent |
| châu báu | 54 | valuables |
| Phan Bội Châu | 54 | |
| châu Mỹ | 32 | America, American continent |
| cẩm châu | 28 | xem cẩm nhung |
| trung châu | 28 | delta |
| Phi Châu | 27 | Africa, African continent |
| tri châu | 26 | district chief (in north Vietnam highlands under French |
| châu mai | 19 | |
| chân châu | 6 | pearl(s) |
| châu sa | 6 | cinnabar |
| Cửu Châu | 6 | Kyushu (region of Japan) |
| năm châu | 6 | the world |
| châu ngọc | 5 | pearls and gem, something precious |
| Mỹ châu | 4 | America |
| Úc Châu | 3 | Australian |
| châu phê | 2 | approve |
| Bản Châu | 1 | Honshu (region of Japan) |
| châu lệ | 1 | tears |
| hạt châu | 1 | pearl, tear |
| châu Mỹ La Tinh | 0 | Latin America |
| châu trần | 0 | happy marriage |
| Châu Âu | 0 | Europe, European Continent |
| chú tâm đến vùng Âu Châu | 0 | to pay attention to, concentrate on Europe |
| con rồng châu á | 0 | Asian dragon |
| có châu | 0 | to be a member |
| Cộng Đồng (Chung) Âu Châu | 0 | European Community |
| Cộng Đồng Kinh Tế Âu Châu | 0 | European Economic Community, EEC |
| dòng châu | 0 | tears |
| dạ minh châu | 0 | luminous precious stone, gem |
| giọt châu | 0 | tear-drops, tears |
| gấu nâu châu á | 0 | Asian brown bear |
| gốc Phi châu | 0 | of Afrian origin, descent |
| gốc Âu châu | 0 | of European origin, descent |
| hoả châu | 0 | pháo sáng |
| hỏa châu | 0 | (signal) flare |
| hội luật gia á châu | 0 | Asian Law Caucus |
| Khối Cộng Đồng Chung Âu châu | 0 | European Union |
| Liên Hiệp Châu Phi | 0 | African Union |
| Liên Hiệp Âu Châu | 0 | European Union |
| lỗ châu mai | 0 | loophole |
| lục địa châu á | 0 | Asian continent, mainland |
| nghiên cứu châu Á | 0 | Asian studies |
| người châu á | 0 | an Asian |
| người châu Âu | 0 | European (person) |
| người Á Châu | 0 | Asian (person) |
| người Âu châu | 0 | European (person) |
| nhả ngọc phun châu | 0 | to use beautiful language |
| quốc gia châu âu | 0 | European country |
| sắc dân Châu Á | 0 | the Asian race |
| Trân Châu Cảng | 0 | Pearl Harbor |
| trân châu lùn | 0 | giống lúa tẻ thấp cây, nhập nội từ Trung Quốc, trước đây được gieo cấy trong vụ xuân ở miền Bắc Việt Nam |
| Tổ Chức An Ninh và Hợp Tác Âu Châu | 0 | Organization for Security and Cooperation in Europe (OSCE) |
| xuất cảng sang châu Âu | 0 | to export to Europe |
| Á Châu Thái Bình Dương | 0 | Asia-Pacific |
| Âu Châu | 0 | Europe, European |
| Đài Á Châu Tự Do | 0 | Radio Free Asia |
| Đông Nam Á Châu | 0 | Southeast Asia |
| đại châu | 0 | Continent |
Lookup completed in 174,500 µs.