| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| tea and cigarettes, baksheesh, bribe | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| Tea and cigarettes, baksheesh, bribe | tiền chè lá cho lý trưởng trước khi lên quan | to give bribes to the village headman before going to the yamen | |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | chè tàu, thuốc lá và những thứ tương tự thường dùng để biếu xén, hối lộ khi cầu cạnh việc gì | lo liệu chè lá cho quan trên |
Lookup completed in 67,344 µs.