bietviet

chênh chếch

Vietnamese → English (VNEDICT)
oblique, tilted, slanted
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
A hơi chếch về một phía "Gương nga chênh chếch dòm song, Vàng gieo ngấn nước, cây lồng bóng sân." (TKiều)

Lookup completed in 70,829 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary