chì
| Vietnamese → English (VNEDICT) |
| lead (metal) |
| Vietnamese → English (VDICT) |
| pos |
definition |
example |
| noun |
Sinker |
mất cả chì lẫn chài | to lose lock, stock and barrel |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) |
| pos |
definition |
example |
| N |
kim loại nặng màu xám xanh, mềm, dễ nóng chảy, khó bị ăn mòn, dùng để chế hợp kim, đúc ống dẫn nước, chữ in, v.v. |
|
| N |
vật nhỏ, thường làm bằng chì, buộc vào chài, lưới đánh cá hoặc dây câu để giúp lưới hoặc dây câu dễ chìm xuống nước |
mất cả chì lẫn chài (tng) |
| Etymology / Loanword |
| word |
meaning |
assessment |
source |
| chìa (khoá) |
the key |
perhaps borrowed |
匙 ci4 (Cantonese) | (EH) * (匙, shí)(Old Chinese) |
Lookup completed in 223,484 µs.