bietviet

chì than

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N chất liệu để vẽ, thành phần gồm bột than hoặc muội trộn với chất kết dính bức vẽ được thể hiện bằng chất liệu chì than

Lookup completed in 80,940 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary