| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| Clanging, with a clang | tiếng búa chí chát | the clang of a hammer, a clanging hammer | |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | từ mô phỏng tiếng vật rắn nện nhiều lần vào một vật rắn khác, nghe đanh và chói tai | tiếng búa nện chí chát |
Lookup completed in 69,633 µs.