| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| policy | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | sách lược và các chủ trương, biện pháp cụ thể để thực hiện đường lối và nhiệm vụ trong một thời kì lịch sử nhất định | chính sách kinh tế ~ chính sách mở cửa |
Lookup completed in 162,501 µs.