| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| precise, exact, accurate | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | hoàn toàn đúng, không sai chút nào | con số chính xác ~ thông tin kịp thời và chính xác ~ đồng hồ chạy không chính xác |
Lookup completed in 709,738 µs.