bietviet

chò nâu

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N chò quả có hai cánh, gỗ nhẹ, màu nâu, thuộc loại gỗ tạp, dùng làm nhà hoặc đóng đồ dùng thông thường

Lookup completed in 64,688 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary