bietviet

chòi mòi

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N cây nhỡ cùng họ với thầu dầu, quả chín màu đỏ tía, vị chua, ăn được, hoặc dùng làm thuốc

Lookup completed in 82,157 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary