| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to tease | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| verb | To tease in a familiar way | buông những lời cợt nhã chòng ghẹo phụ nữ | to tease the female sex with familiarities in speech |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | dùng lời nói hoặc hành động, thường là không đứng đắn, để đùa nghịch làm cho người khác xấu hổ, bực tức hoặc sợ hãi | hắn chòng ghẹo cô ~ chòng ghẹo phụ nữ |
Lookup completed in 117,442 µs.