| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| dog | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| noun | Cur, ass, donkey | đồ chó! | what a cur you are! |
| noun | Cur, ass, donkey | ngu như chó! | what an ass! |
| noun | Dog spaniel boxer saluki | chó già giữ xương | to be a dog in the manger |
| noun | Dog spaniel boxer saluki | treo đầu dê bán thịt chó | he cries wine and sells vinegar |
| noun | Dog spaniel boxer saluki | chó cắn áo rách | hardships never come alone |
| noun | Dog spaniel boxer saluki | chó cùng rứt giậu |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | gia súc thuộc nhóm ăn thịt, nuôi để giữ nhà hay đi săn | chó cậy gần nhà, gà cậy gần chuồng (tng) |
| N | con chó; dùng để ví kẻ đáng khinh miệt, và làm tiếng mắng nhiếc | đồ chó! ~ cư xử như thế thì chó thật! |
| Compound words containing 'chó' (51) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| chó săn | 258 | search dog, hunting dog |
| con chó | 158 | dog |
| chó sói | 121 | wolf |
| chó con | 63 | puppy |
| chó ngao | 38 | watchdog |
| chó cái | 32 | female dog, bitch |
| chó rừng | 28 | wild dog |
| chó cảnh | 19 | pet dog |
| cá chó | 14 | luce |
| chó dại | 8 | rabid or mad dog |
| răng chó | 6 | canine (tooth) |
| chân chó | 4 | kind of chess game |
| chó mực | 4 | black dog |
| chó chết | 3 | damned |
| chó má | 3 | Dogs, curs and cads |
| chó xù | 3 | shock-dog |
| chó đẻ | 3 | son of a bitch |
| gấu chó | 3 | Malayan sun bear (helarctos malayanus) |
| chó dữ | 2 | bad dog, vicious dog |
| chó vàng | 2 | yellow dog |
| bơi chó | 1 | to swim by paddling one’s arms |
| chó biển | 1 | seal, sea-dog |
| húng chó | 1 | xem húng dổi |
| bọ chó | 0 | flea (on a dog) |
| chó ghẻ | 0 | ví kẻ bị ghét bỏ, đáng ghê tởm |
| chó lài | 0 | chó miền núi cỡ lớn, phía trên mắt có vệt màu nhạt |
| chó lửa | 0 | hammer (on a handgun) |
| chó sủa | 0 | barking dog |
| chó vá | 0 | spotted dog |
| chó vện | 0 | spotted dog |
| chó xồm | 0 | hairy dog |
| chó đểu | 0 | Arrant cur |
| chết như chó | 0 | to die like a dog |
| chửi chó mắng mèo | 0 | to abuse indirectly |
| con chó nhau mẩu xương ngâu ngấu | 0 | the dog was crunching a bit of bone |
| có cái chó gì | 0 | what (the heck, hell) |
| cờ chân chó | 0 | dog-leg chess (a children’s game) |
| cờ chó | 0 | cờ chân chó [nói tắt] |
| hoa mõm chó | 0 | snapdragon, antirrhinum |
| làm chó gì | 0 | how the hell, how the fuck |
| máu chó | 0 | dog blood; false cardamom |
| mỏm chó | 0 | muzzle, snout (of a dog) |
| như chó nhai giẻ rách | 0 | to keep repeating oneself, keep harping on |
| như chó với mèo | 0 | like cat and dog |
| nồi chó | 0 | steamer |
| rong đuôi chó | 0 | ceratophyllum demersum |
| thằng chó đẻ | 0 | son of a bitch |
| đen như cái mỏm chó | 0 | black as night |
| đá mèo quèo chó | 0 | kicking cats and dogs, letting off steam on |
| đánh chó ngó chúa | 0 | when one wants to beat a dog, one must |
| đồ chó đẻ | 0 | son of a bitch |
Lookup completed in 173,428 µs.