| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| Smacking noise | tiếng lợn ăn cám chóp chép | the smacking noise of pigs feeding | |
| Smacking noise | nhai trầu chóp chép | to chew betel and areca-nut with a smacking noise | |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | từ mô phỏng tiếng nhai hoặc chép miệng nhiều lần | nhai trầu chóp chép ~ chóp chép cái miệng |
Lookup completed in 59,762 µs.