bietviet

chùm

Vietnamese → English (VNEDICT)
bunch, bundle
Vietnamese → English (VDICT)
pos definition example
noun Cluster, bunch chùm nho | a bunch of grapes
noun Cluster, bunch chùm chìa khoá | a bunch of keys
noun Pencil chùm đường thẳng | a pencil of straight lines
noun Raceme hoa mọc thành chùm | the flowers grow in raceme
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N cụm hoa hoặc quả mọc trên các nhánh của một trục chính chùm hoa bưởi ~ chùm nhãn
N tập hợp gồm nhiều vật cùng loại chụm lại quanh một điểm chùm chìa khoá ~ chùm bánh tét ~ chùm tin (cụm gồm nhiều tin)
N tập hợp nhiều tia hoặc hạt xuất phát từ một nguồn chùm tia X ~ chùm laser
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
uncommon 472 occurrences · 28.2 per million #3,204 · Intermediate

Lookup completed in 157,588 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary