| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| (1) a little bit, a tiny bit, a short while; (2) great-great grandchild | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| noun | Great-great grandchild | Whit (chỉ dùng phủ ddi.nh), dash (of pepper, whiskỵ.), crumb (of | information, comfort). little |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | cháu đời thứ năm, con của chắt | |
| D | lượng rất nhỏ, rất ít, gần như không đáng kể | chờ chút ~ bớt chút thời gian ~ "Bấy lâu mới được một ngày, Dừng chân, gạn chút niềm tây gọi là..." (TKiều) |
| Compound words containing 'chút' (46) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| một chút | 815 | a little, a tiny bit, a short while, moment, instant |
| đôi chút | 97 | a little (bit) |
| chút ít | 64 | a little bit, small, slightly |
| chút nữa | 30 | little more |
| chăm chút | 22 | To nurse |
| chút đỉnh | 5 | a little bit |
| chút xíu | 4 | just a little |
| một chút nữa | 3 | a little more |
| tí chút | 2 | (very) little bit |
| chút chít | 1 | cây thân cỏ cùng họ với rau răm, thân có rãnh dọc, lá to, quả có ba cạnh, rễ dài, to, màu nâu đen, dùng làm thuốc |
| một chút xíu | 1 | a little, a tiny bit |
| chút nào hết | 0 | (not) one bit, (not) even a little |
| chút phận | 0 | modest condition |
| chút quà nhỏ nhoi | 0 | a small gift |
| chút thân | 0 | humble life |
| chút thì giờ nữa | 0 | a little more time |
| chút xíu nữa | 0 | a little bit more, just a little more |
| chẳng còn chút nào | 0 | to not have any at all |
| chẳng cần thiết chút nào | 0 | completely unnecessary |
| chếch về bên trái một chút | 0 | a little slanted toward the left |
| chỉ một chút thôi | 0 | only a little |
| chờ chút | 0 | to wait a moment |
| có chút thì giờ | 0 | a little time |
| có chút thì giờ nữa | 0 | to have a little more time |
| có chút việc | 0 | to be busy, have some work |
| có một chút ít | 0 | there is a little bit, there is a small amount |
| giảm chút ít | 0 | to reduce slightly |
| hơn một chút | 0 | a little more |
| không một chút do dự | 0 | without a moment’s hesitation |
| không một chút nghi ngờ | 0 | without a shadow of doubt |
| không được chút nào | 0 | not at all okay, not right at all |
| kỹ hơn một chút | 0 | a little more carefully |
| lâu hơn một chút | 0 | a little (while) longer |
| lúc nãy một chút | 0 | a moment ago, the moment before |
| một chút an ủi | 0 | a grain of comfort |
| một chút thì giờ | 0 | a moment, a little bit of time |
| một chút thời giờ | 0 | a little bit of time |
| một chút xíu nữa thôi về | 0 | just one more little thing about ~ |
| ngủ chút | 0 | to sleep for a minute, take a nap |
| ngừng một chút | 0 | to stop for a moment |
| quá trưa một chút | 0 | a little after noon |
| suy nghĩ một chút | 0 | to think for a moment |
| thêm chút nữa | 0 | a little more |
| thêm chút ít | 0 | a little bit more |
| xin gửi anh một chút quà mọn | 0 | I am sending you a very small present |
| xém chút nữa | 0 | to barely avoid (sth) |
Lookup completed in 178,385 µs.