| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| satellite (country), vassal, follower | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| X | nước phụ thuộc và chịu sự chi phối của một nước lớn, trong quan hệ với nước lớn ấy | các nước chư hầu |
Lookup completed in 168,340 µs.