bietviet

chưa biết chừng

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
X như không biết chừng [nhưng thường chỉ nói về sự việc có thể sẽ xảy ra] chưa biết chừng vì buồn mà sinh bệnh

Lookup completed in 59,331 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary