chạm trán
| Vietnamese → English (VNEDICT) |
| to meet face to face, face, skirmish |
| Vietnamese → English (VDICT) |
| pos |
definition |
example |
| verb |
To meet face to face, to face |
hai lực lượng đối địch chạm trán nhau | the two opposing forces met face to face |
| verb |
To meet face to face, to face |
cuộc chạm trán bất ngờ | a surprise encounter |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) |
| pos |
definition |
example |
| V |
gặp nhau bất ngờ và phải đương đầu, đối phó với nhau |
hai võ sĩ đã nhiều lần chạm trán với nhau |
Lookup completed in 174,121 µs.