bietviet

chạy làng

Vietnamese → English (VNEDICT)
to throw up the game and go bankrupt
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V bỏ cuộc, không chịu trả tiền, hoặc nhằm chối bỏ trách nhiệm về việc gì thua bạc chạy làng ~ bị ông cai chạy làng cho một vố

Lookup completed in 62,501 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary